So Sánh Giá Vàng SJC, PNJ, DOJI Hôm Nay

Bảng so sánh giá vàng SJC, PNJ và DOJI hôm nay giúp bạn tìm nơi có giá mua bán tốt nhất. Dữ liệu cập nhật tự động theo thời gian thực.

Giá Vàng Hôm Nay Trên Toàn Quốc

🕒 Cập nhật lúc: 2026-09-12 11:15:02 • Đơn vị: VNĐ/lượng

Giá Vàng Miếng SJC

Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143,000,000146,000,000
PNJ143,000,000146,000,000
DOJI143,000,000146,000,000
Mi Hồng144,500,000146,000,000
Ngọc Thẩm141,500,000145,000,000
Miền BắcSJC143,000,000146,000,000
Hạ LongSJC143,000,000146,000,000
Hải PhòngSJC143,000,000146,000,000
Miền TrungSJC143,000,000146,000,000
HuếSJC143,000,000146,000,000
Quảng NgãiSJC143,000,000146,000,000
Nha TrangSJC143,000,000146,000,000
Biên HòaSJC143,000,000146,000,000
Miền TâySJC143,000,000146,000,000
Ngọc Thẩm141,500,000145,000,000
Bạc LiêuSJC143,000,000146,000,000
Cà MauSJC143,000,000146,000,000
Hà NộiPNJ143,000,000146,000,000
DOJI143,000,000146,000,000
Bảo Tín Minh Châu142,900,000146,000,000
Bảo Tín Mạnh Hải143,000,000146,000,000
Phú Quý143,000,000146,000,000
Đà NẵngPNJ143,000,000146,000,000
DOJI143,000,000146,000,000
Miền TâyPNJ143,000,000146,000,000
Tây NguyênPNJ143,000,000146,000,000
Đông Nam BộPNJ143,000,000146,000,000
Ngọc Thẩm141,500,000145,000,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143,000,000146,000,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143,000,000146,000,000
Bến TreMi Hồng144,500,000146,000,000
Tiền GiangMi Hồng144,500,000146,000,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm141,500,000145,000,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm141,500,000145,000,000
Long XuyênNgọc Thẩm141,500,000145,000,000
Cần ThơNgọc Thẩm141,500,000145,000,000
Sa ĐécNgọc Thẩm141,500,000145,000,000
Trà VinhNgọc Thẩm141,500,000145,000,000
Tân AnNgọc Thẩm141,500,000145,000,000

Giá Vàng Nhẫn 9999

Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142,500,000145,500,000
PNJ143,000,000146,000,000
DOJI143,000,000147,000,000
Mi Hồng144,500,000146,000,000
Ngọc Thẩm134,500,000138,500,000
Phú Quý143,000,000146,400,000
Miền BắcSJC142,500,000145,500,000
Hạ LongSJC142,500,000145,500,000
Hải PhòngSJC142,500,000145,500,000
Miền TrungSJC142,500,000145,500,000
HuếSJC142,500,000145,500,000
Quảng NgãiSJC142,500,000145,500,000
Nha TrangSJC142,500,000145,500,000
Biên HòaSJC142,500,000145,500,000
Miền TâySJC142,500,000145,500,000
Ngọc Thẩm134,500,000138,500,000
Bạc LiêuSJC142,500,000145,500,000
Cà MauSJC142,500,000145,500,000
Hà NộiPNJ143,000,000146,000,000
DOJI143,000,000147,000,000
Bảo Tín Minh Châu142,900,000146,900,000
Bảo Tín Mạnh Hải142,900,000146,900,000
Phú Quý143,000,000146,400,000
Đà NẵngPNJ143,000,000146,000,000
DOJI143,000,000147,000,000
Miền TâyPNJ143,000,000146,000,000
Tây NguyênPNJ143,000,000146,000,000
Đông Nam BộPNJ143,000,000146,000,000
Ngọc Thẩm134,500,000138,500,000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143,000,000146,000,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142,900,000146,900,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142,900,000146,900,000
Bến TreMi Hồng144,500,000146,000,000
Tiền GiangMi Hồng144,500,000146,000,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm134,500,000138,500,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134,500,000138,500,000
Long XuyênNgọc Thẩm134,500,000138,500,000
Cần ThơNgọc Thẩm134,500,000138,500,000
Sa ĐécNgọc Thẩm134,500,000138,500,000
Trà VinhNgọc Thẩm134,500,000138,500,000
Tân AnNgọc Thẩm134,500,000138,500,000

Biểu Đồ Giá Vàng Miếng SJC

Xem dữ liệu biểu đồ dạng bảng
Thời gianGiá bán (VNĐ/lượng)
12/09 08:30146,000,000
12/09 08:45146,000,000
12/09 09:00146,000,000
12/09 09:15146,000,000
12/09 09:30146,000,000
12/09 09:45146,000,000
12/09 10:00146,000,000
12/09 10:15146,000,000
12/09 10:30146,000,000
12/09 10:45146,000,000
12/09 11:00146,000,000
12/09 11:15146,000,000

Giá Vàng Biểu Đồ Giá Vàng — Chart Giá Vàng SJC Trực Tuyến

Biểu đồ giá vàng SJC, DOJI, PNJ cập nhật liên tục, theo dõi xu hướng giá vàng. Bảng giá vàng SJC, PNJ, DOJI và các thương hiệu lớn được tổng hợp định kỳ từ thị trường trong nước. Thời điểm cập nhật hiển thị trên trang giúp bạn nhận biết độ mới của dữ liệu trước khi giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một lượng?

Giá vàng miếng SJC tham khảo hiển thị trong bảng phía trên, đơn vị VNĐ/lượng. Hãy xem thời điểm cập nhật trước khi sử dụng.

Giá vàng trong nước và thế giới chênh nhau bao nhiêu?

Mức chênh thay đổi theo XAU/USD, tỷ giá, cung cầu và sản phẩm. Cần quy đổi bằng dữ liệu cùng thời điểm để có con số tham khảo phù hợp.

Nên so sánh vàng miếng và vàng nhẫn thế nào?

Hãy so đúng hàm lượng, quy cách và thương hiệu; đồng thời xem spread mua-bán, giấy tờ và chính sách thu mua lại thay vì chỉ nhìn một mức giá.

Bảng giá vàng trên trang cập nhật lúc nào?

Lịch làm mới dự kiến là 15 phút; thời điểm cập nhật thực tế gần nhất hiển thị ngay dưới tiêu đề.

Lưu ý khi tham khảo giá vàng

Giá vàng thay đổi liên tục trong ngày theo giá thế giới và tỷ giá. Hãy xem giá ngay trước khi giao dịch và ưu tiên mua bán tại các thương hiệu uy tín.

Câu hỏi thường gặp

Bảng giá cập nhật bao lâu một lần?

Dữ liệu được cào tự động mỗi 15 phút theo giá thị trường.

Số liệu có phải lời khuyên đầu tư?

Không, thông tin chỉ mang tính tham khảo, quyết định đầu tư là của bạn.

Lên đầu trang