Biểu Đồ Giá Vàng SJC Trực Tuyến Hôm Nay

🕒 Cập nhật lúc: 2026-10-15 20:30:02 • Đơn vị: VNĐ/lượng

🔄 Lịch làm mới dự kiến: 15 phút📊 Nguồn: thị trường vàng trong nước (SJC, PNJ, DOJI)💰 Đơn vị: VNĐ/lượng
🥇 SJC · TP. Hồ Chí Minh 15/10/2026
Mua vào140,300,000VNĐ/lượng
Bán ra143,300,000VNĐ/lượng
So với hôm qua→ 0 đđi ngang

Giá vàng SJC hôm nay 15/10/2026 tại TP. Hồ Chí Minh: mua vào 140,300,000 đ, bán ra 143,300,000 đ/lượng, đi ngang so với hôm qua. Cập nhật 2026-10-15 20:30:02.

Giá Vàng Miếng SJC

Bảng giá vàng miếng SJC hôm nay theo khu vực trên toàn quốc (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140,300,000143,300,000
PNJ140,300,000143,300,000
DOJI140,300,000143,300,000
Mi Hồng141,500,000143,000,000
Ngọc Thẩm138,500,000142,000,000
Miền BắcSJC140,300,000143,300,000
Hạ LongSJC140,300,000143,300,000
Hải PhòngSJC140,300,000143,300,000
Miền TrungSJC140,300,000143,300,000
HuếSJC140,300,000143,300,000
Quảng NgãiSJC140,300,000143,300,000
Nha TrangSJC140,300,000143,300,000
Biên HòaSJC140,300,000143,300,000
Miền TâySJC140,300,000143,300,000
Ngọc Thẩm138,500,000142,000,000
Bạc LiêuSJC140,300,000143,300,000
Cà MauSJC140,300,000143,300,000
Hà NộiPNJ140,300,000143,300,000
DOJI140,300,000143,300,000
Bảo Tín Minh Châu138,200,000143,300,000
Bảo Tín Mạnh Hải140,300,000143,300,000
Phú Quý139,800,000143,300,000
Đà NẵngPNJ140,300,000143,300,000
DOJI140,300,000143,300,000
Miền TâyPNJ140,300,000143,300,000
Tây NguyênPNJ140,300,000143,300,000
Đông Nam BộPNJ140,300,000143,300,000
Ngọc Thẩm138,500,000142,000,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140,300,000143,300,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140,300,000143,300,000
Bến TreMi Hồng141,500,000143,000,000
Tiền GiangMi Hồng141,500,000143,000,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm138,500,000142,000,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm138,500,000142,000,000
Long XuyênNgọc Thẩm138,500,000142,000,000
Cần ThơNgọc Thẩm138,500,000142,000,000
Sa ĐécNgọc Thẩm138,500,000142,000,000
Trà VinhNgọc Thẩm138,500,000142,000,000
Tân AnNgọc Thẩm138,500,000142,000,000

Giá Vàng Nhẫn 9999

Bảng giá vàng nhẫn 9999 hôm nay theo thương hiệu (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139,800,000142,800,000
PNJ139,800,000142,800,000
DOJI139,000,000143,000,000
Mi Hồng141,500,000143,000,000
Ngọc Thẩm132,000,000135,500,000
Phú Quý139,800,000142,800,000
Miền BắcSJC139,800,000142,800,000
Hạ LongSJC139,800,000142,800,000
Hải PhòngSJC139,800,000142,800,000
Miền TrungSJC139,800,000142,800,000
HuếSJC139,800,000142,800,000
Quảng NgãiSJC139,800,000142,800,000
Nha TrangSJC139,800,000142,800,000
Biên HòaSJC139,800,000142,800,000
Miền TâySJC139,800,000142,800,000
Ngọc Thẩm132,000,000135,500,000
Bạc LiêuSJC139,800,000142,800,000
Cà MauSJC139,800,000142,800,000
Hà NộiPNJ139,800,000142,800,000
DOJI139,000,000143,000,000
Bảo Tín Minh Châu138,200,000142,200,000
Bảo Tín Mạnh Hải139,000,000143,000,000
Phú Quý139,800,000142,800,000
Đà NẵngPNJ139,800,000142,800,000
DOJI139,000,000143,000,000
Miền TâyPNJ139,800,000142,800,000
Tây NguyênPNJ139,800,000142,800,000
Đông Nam BộPNJ139,800,000142,800,000
Ngọc Thẩm132,000,000135,500,000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139,800,000142,800,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139,000,000143,000,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139,000,000143,000,000
Bến TreMi Hồng141,500,000143,000,000
Tiền GiangMi Hồng141,500,000143,000,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm132,000,000135,500,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm132,000,000135,500,000
Long XuyênNgọc Thẩm132,000,000135,500,000
Cần ThơNgọc Thẩm132,000,000135,500,000
Sa ĐécNgọc Thẩm132,000,000135,500,000
Trà VinhNgọc Thẩm132,000,000135,500,000
Tân AnNgọc Thẩm132,000,000135,500,000

Biểu Đồ Giá Vàng Miếng SJC

Xem dữ liệu biểu đồ dạng bảng
Bảng giá vàng hôm nay (VNĐ/lượng)
Thời gianGiá bán (VNĐ/lượng)
15/10 17:45143,300,000
15/10 18:00143,300,000
15/10 18:15143,300,000
15/10 18:30143,300,000
15/10 18:45143,300,000
15/10 19:00143,300,000
15/10 19:15143,300,000
15/10 19:30143,300,000
15/10 19:45143,300,000
15/10 20:00143,300,000
15/10 20:15143,300,000
15/10 20:30143,300,000

Biểu đồ và điểm hòa vốn

Xem dữ liệu lịch sử thực đã lưu, spread mua–bán và mức giá cần thiết để hòa vốn.

Mở Biểu Đồ

Đọc biểu đồ giá vàng: xu hướng, lịch sử và spread mua–bán

Biểu đồ có ích khi người đọc biết dữ liệu đại diện cho sản phẩm nào, đơn vị gì và được ghi nhận vào thời điểm nào. Một đường giá đi lên không tự động có nghĩa là nên mua; nó chỉ mô tả những điểm đã quan sát. Muốn đánh giá đầy đủ hơn, cần xem cả khoảng thời gian, biến động và chênh lệch mua–bán.

Chọn khung thời gian phù hợp

Khung ngắn giúp nhìn nhịp thay đổi gần đây nhưng dễ bị nhiễu. Khung dài cho bối cảnh tốt hơn, song có thể che khuất biến động mới. Hãy bắt đầu bằng việc xác định câu hỏi: kiểm tra mức giá hiện tại, so với vài tuần trước hay nghiên cứu một chu kỳ dài. Bài cách đọc biểu đồ giá vàng 1 năm, 5 năm và 10 năm giải thích sự khác biệt giữa các góc nhìn này.

Không nên nối các khoảng trống bằng giả định. Nếu lịch sử chưa đủ mẫu, bảng thời gian–giá đáng tin cậy hơn một đường biểu diễn được kéo dài nhân tạo. Biểu đồ giá vàng lịch sử và công cụ spread hiển thị dữ liệu đã lưu cùng phần tính hòa vốn để người đọc kiểm tra đầu vào.

Spread và điểm hòa vốn

Spread là giá bán ra trừ giá mua vào của cùng sản phẩm tại cùng thời điểm. Người mua trả theo giá bán; nếu bán lại ngay thường được tính theo giá mua. Do đó, giá mua vào phải tăng đủ để bù khoảng chênh ban đầu trước khi xét phí, hao hụt hoặc điều kiện thu mua. Spread hẹp hơn có thể giảm khoảng cách hòa vốn, nhưng không thay thế việc kiểm tra thương hiệu, hàm lượng và quy cách.

Khi so nhiều dòng, không trộn vàng nhẫn với vàng miếng hoặc hai khu vực có điều kiện khác nhau. Hãy ghi lại cả hai phía mua–bán, thay vì chỉ chọn một mức giá thuận mắt.

Nhận diện xu hướng mà không biến chỉ báo thành dự báo

Đường trung bình có thể làm mượt nhiễu, trendline giúp mô tả hướng và nến cho thấy quan hệ mở–đóng trong từng kỳ. Chúng là cách tổ chức dữ liệu, không phải lời đảm bảo về mức tiếp theo. Đọc thêm về đường trung bình động MA, biểu đồ nến giá vàng và đường xu hướng trên biểu đồ trước khi kết hợp nhiều tín hiệu. Nếu các khung thời gian cho kết luận trái nhau, nên mô tả sự khác biệt thay vì ép chúng thành một dự báo duy nhất.

Giá Vàng Biểu Đồ Giá Vàng — Chart Giá Vàng SJC Trực Tuyến

Biểu đồ giá vàng SJC, DOJI, PNJ cập nhật liên tục, theo dõi xu hướng giá vàng. Bảng giá vàng SJC, PNJ, DOJI và các thương hiệu lớn được tổng hợp định kỳ từ thị trường trong nước. Thời điểm cập nhật hiển thị trên trang giúp bạn nhận biết độ mới của dữ liệu trước khi giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một lượng?

Giá vàng miếng SJC tham khảo hiển thị trong bảng phía trên, đơn vị VNĐ/lượng. Hãy xem thời điểm cập nhật trước khi sử dụng.

Giá vàng trong nước và thế giới chênh nhau bao nhiêu?

Mức chênh thay đổi theo XAU/USD, tỷ giá, cung cầu và sản phẩm. Cần quy đổi bằng dữ liệu cùng thời điểm để có con số tham khảo phù hợp.

Nên so sánh vàng miếng và vàng nhẫn thế nào?

Hãy so đúng hàm lượng, quy cách và thương hiệu; đồng thời xem spread mua-bán, giấy tờ và chính sách thu mua lại thay vì chỉ nhìn một mức giá.

Bảng giá vàng trên trang cập nhật lúc nào?

Lịch làm mới dự kiến là 15 phút; thời điểm cập nhật thực tế gần nhất hiển thị ngay dưới tiêu đề.

SJC Mua140,300,000 Bán143,300,000
Lên đầu trang
QS88 · Z188 · DN88
nạp tiền on68
kucasino · kubet · kubet · kubet