Biểu Đồ Giá Vàng SJC Trực Tuyến Hôm Nay

🕒 Cập nhật lúc: 2026-09-17 18:30:03 • Đơn vị: VNĐ/lượng

🔄 Lịch làm mới dự kiến: 15 phút📊 Nguồn: thị trường vàng trong nước (SJC, PNJ, DOJI)💰 Đơn vị: VNĐ/lượng
🥇 SJC · TP. Hồ Chí Minh 17/09/2026
Mua vào142,800,000VNĐ/lượng
Bán ra145,800,000VNĐ/lượng
So với hôm qua▼ 700,000 đgiảm

Giá vàng SJC hôm nay 17/09/2026 tại TP. Hồ Chí Minh: mua vào 142,800,000 đ, bán ra 145,800,000 đ/lượng, giảm 700,000 đ so với hôm qua. Cập nhật 2026-09-17 18:30:03.

Giá Vàng Miếng SJC

Bảng giá vàng miếng SJC hôm nay theo khu vực trên toàn quốc (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142,800,000145,800,000
PNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,800,000145,800,000
Mi Hồng144,000,000145,500,000
Ngọc Thẩm141,000,000144,500,000
Miền BắcSJC142,800,000145,800,000
Hạ LongSJC142,800,000145,800,000
Hải PhòngSJC142,800,000145,800,000
Miền TrungSJC142,800,000145,800,000
HuếSJC142,800,000145,800,000
Quảng NgãiSJC142,800,000145,800,000
Nha TrangSJC142,800,000145,800,000
Biên HòaSJC142,800,000145,800,000
Miền TâySJC142,800,000145,800,000
Ngọc Thẩm141,000,000144,500,000
Bạc LiêuSJC142,800,000145,800,000
Cà MauSJC142,800,000145,800,000
Hà NộiPNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,800,000145,800,000
Bảo Tín Minh Châu142,700,000145,800,000
Bảo Tín Mạnh Hải142,800,000145,800,000
Phú Quý142,800,000145,800,000
Đà NẵngPNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,800,000145,800,000
Miền TâyPNJ142,800,000145,800,000
Tây NguyênPNJ142,800,000145,800,000
Đông Nam BộPNJ142,800,000145,800,000
Ngọc Thẩm141,000,000144,500,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142,800,000145,800,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142,800,000145,800,000
Bến TreMi Hồng144,000,000145,500,000
Tiền GiangMi Hồng144,000,000145,500,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Long XuyênNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Cần ThơNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Sa ĐécNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Trà VinhNgọc Thẩm141,000,000144,500,000
Tân AnNgọc Thẩm141,000,000144,500,000

Giá Vàng Nhẫn 9999

Bảng giá vàng nhẫn 9999 hôm nay theo thương hiệu (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142,300,000145,300,000
PNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,500,000146,500,000
Mi Hồng144,000,000145,500,000
Ngọc Thẩm134,000,000138,000,000
Phú Quý142,800,000146,200,000
Miền BắcSJC142,300,000145,300,000
Hạ LongSJC142,300,000145,300,000
Hải PhòngSJC142,300,000145,300,000
Miền TrungSJC142,300,000145,300,000
HuếSJC142,300,000145,300,000
Quảng NgãiSJC142,300,000145,300,000
Nha TrangSJC142,300,000145,300,000
Biên HòaSJC142,300,000145,300,000
Miền TâySJC142,300,000145,300,000
Ngọc Thẩm134,000,000138,000,000
Bạc LiêuSJC142,300,000145,300,000
Cà MauSJC142,300,000145,300,000
Hà NộiPNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,500,000146,500,000
Bảo Tín Minh Châu142,700,000146,700,000
Bảo Tín Mạnh Hải143,700,000147,700,000
Phú Quý142,800,000146,200,000
Đà NẵngPNJ142,800,000145,800,000
DOJI142,500,000146,500,000
Miền TâyPNJ142,800,000145,800,000
Tây NguyênPNJ142,800,000145,800,000
Đông Nam BộPNJ142,800,000145,800,000
Ngọc Thẩm134,000,000138,000,000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142,800,000145,800,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143,700,000147,700,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143,700,000147,700,000
Bến TreMi Hồng144,000,000145,500,000
Tiền GiangMi Hồng144,000,000145,500,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Long XuyênNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Cần ThơNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Sa ĐécNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Trà VinhNgọc Thẩm134,000,000138,000,000
Tân AnNgọc Thẩm134,000,000138,000,000

Biểu Đồ Giá Vàng Miếng SJC

Xem dữ liệu biểu đồ dạng bảng
Bảng giá vàng hôm nay (VNĐ/lượng)
Thời gianGiá bán (VNĐ/lượng)
17/09 15:45145,800,000
17/09 16:00145,800,000
17/09 16:15145,800,000
17/09 16:30145,800,000
17/09 16:45145,800,000
17/09 17:00145,800,000
17/09 17:15145,800,000
17/09 17:30145,800,000
17/09 17:45145,800,000
17/09 18:00145,800,000
17/09 18:15145,800,000
17/09 18:30145,800,000

Biểu đồ và điểm hòa vốn

Xem dữ liệu lịch sử thực đã lưu, spread mua–bán và mức giá cần thiết để hòa vốn.

Mở Biểu Đồ

Đọc biểu đồ giá vàng: xu hướng, lịch sử và spread mua–bán

Biểu đồ có ích khi người đọc biết dữ liệu đại diện cho sản phẩm nào, đơn vị gì và được ghi nhận vào thời điểm nào. Một đường giá đi lên không tự động có nghĩa là nên mua; nó chỉ mô tả những điểm đã quan sát. Muốn đánh giá đầy đủ hơn, cần xem cả khoảng thời gian, biến động và chênh lệch mua–bán.

Chọn khung thời gian phù hợp

Khung ngắn giúp nhìn nhịp thay đổi gần đây nhưng dễ bị nhiễu. Khung dài cho bối cảnh tốt hơn, song có thể che khuất biến động mới. Hãy bắt đầu bằng việc xác định câu hỏi: kiểm tra mức giá hiện tại, so với vài tuần trước hay nghiên cứu một chu kỳ dài. Bài cách đọc biểu đồ giá vàng 1 năm, 5 năm và 10 năm giải thích sự khác biệt giữa các góc nhìn này.

Không nên nối các khoảng trống bằng giả định. Nếu lịch sử chưa đủ mẫu, bảng thời gian–giá đáng tin cậy hơn một đường biểu diễn được kéo dài nhân tạo. Biểu đồ giá vàng lịch sử và công cụ spread hiển thị dữ liệu đã lưu cùng phần tính hòa vốn để người đọc kiểm tra đầu vào.

Spread và điểm hòa vốn

Spread là giá bán ra trừ giá mua vào của cùng sản phẩm tại cùng thời điểm. Người mua trả theo giá bán; nếu bán lại ngay thường được tính theo giá mua. Do đó, giá mua vào phải tăng đủ để bù khoảng chênh ban đầu trước khi xét phí, hao hụt hoặc điều kiện thu mua. Spread hẹp hơn có thể giảm khoảng cách hòa vốn, nhưng không thay thế việc kiểm tra thương hiệu, hàm lượng và quy cách.

Khi so nhiều dòng, không trộn vàng nhẫn với vàng miếng hoặc hai khu vực có điều kiện khác nhau. Hãy ghi lại cả hai phía mua–bán, thay vì chỉ chọn một mức giá thuận mắt.

Nhận diện xu hướng mà không biến chỉ báo thành dự báo

Đường trung bình có thể làm mượt nhiễu, trendline giúp mô tả hướng và nến cho thấy quan hệ mở–đóng trong từng kỳ. Chúng là cách tổ chức dữ liệu, không phải lời đảm bảo về mức tiếp theo. Đọc thêm về đường trung bình động MA, biểu đồ nến giá vàngđường xu hướng trên biểu đồ trước khi kết hợp nhiều tín hiệu. Nếu các khung thời gian cho kết luận trái nhau, nên mô tả sự khác biệt thay vì ép chúng thành một dự báo duy nhất.

Giá Vàng Biểu Đồ Giá Vàng — Chart Giá Vàng SJC Trực Tuyến

Biểu đồ giá vàng SJC, DOJI, PNJ cập nhật liên tục, theo dõi xu hướng giá vàng. Bảng giá vàng SJC, PNJ, DOJI và các thương hiệu lớn được tổng hợp định kỳ từ thị trường trong nước. Thời điểm cập nhật hiển thị trên trang giúp bạn nhận biết độ mới của dữ liệu trước khi giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một lượng?

Giá vàng miếng SJC tham khảo hiển thị trong bảng phía trên, đơn vị VNĐ/lượng. Hãy xem thời điểm cập nhật trước khi sử dụng.

Giá vàng trong nước và thế giới chênh nhau bao nhiêu?

Mức chênh thay đổi theo XAU/USD, tỷ giá, cung cầu và sản phẩm. Cần quy đổi bằng dữ liệu cùng thời điểm để có con số tham khảo phù hợp.

Nên so sánh vàng miếng và vàng nhẫn thế nào?

Hãy so đúng hàm lượng, quy cách và thương hiệu; đồng thời xem spread mua-bán, giấy tờ và chính sách thu mua lại thay vì chỉ nhìn một mức giá.

Bảng giá vàng trên trang cập nhật lúc nào?

Lịch làm mới dự kiến là 15 phút; thời điểm cập nhật thực tế gần nhất hiển thị ngay dưới tiêu đề.

SJC Mua142,800,000 Bán145,800,000 ▼ 700,000
Lên đầu trang
TẢI KUWIN · OKWIN APK · NOHU90 · TRANG CHỦ GO88 · SODO CASINO · NHÀ CÁI MB66 · ĐĂNG NHẬP 33WIN · GG 88