So Sánh Giá Vàng Miếng SJC Và Vàng Nhẫn 9999

So sánh giá vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 giúp bạn chọn loại vàng phù hợp để tích trữ hay đầu tư. Bảng giá thực tế dưới đây cập nhật liên tục cả hai loại.

Giá Vàng Hôm Nay Trên Toàn Quốc

🕒 Cập nhật lúc: 2026-11-01 23:30:02 • Đơn vị: VNĐ/lượng

Giá Vàng Miếng SJC

Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC136,000,000139,000,000
PNJ136,000,000139,000,000
DOJI136,000,000139,000,000
Mi Hồng137,500,000139,000,000
Ngọc Thẩm135,000,000138,500,000
Miền BắcSJC136,000,000139,000,000
Hạ LongSJC136,000,000139,000,000
Hải PhòngSJC136,000,000139,000,000
Miền TrungSJC136,000,000139,000,000
HuếSJC136,000,000139,000,000
Quảng NgãiSJC136,000,000139,000,000
Nha TrangSJC136,000,000139,000,000
Biên HòaSJC136,000,000139,000,000
Miền TâySJC136,000,000139,000,000
Ngọc Thẩm135,000,000138,500,000
Bạc LiêuSJC136,000,000139,000,000
Cà MauSJC136,000,000139,000,000
Hà NộiPNJ136,000,000139,000,000
DOJI136,000,000139,000,000
Bảo Tín Minh Châu133,800,000139,000,000
Bảo Tín Mạnh Hải136,000,000139,000,000
Phú Quý134,500,000139,000,000
Đà NẵngPNJ136,000,000139,000,000
DOJI136,000,000139,000,000
Miền TâyPNJ136,000,000139,000,000
Tây NguyênPNJ136,000,000139,000,000
Đông Nam BộPNJ136,000,000139,000,000
Ngọc Thẩm135,000,000138,500,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải136,000,000139,000,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải136,000,000139,000,000
Bến TreMi Hồng137,500,000139,000,000
Tiền GiangMi Hồng137,500,000139,000,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm135,000,000138,500,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135,000,000138,500,000
Long XuyênNgọc Thẩm135,000,000138,500,000
Cần ThơNgọc Thẩm135,000,000138,500,000
Sa ĐécNgọc Thẩm135,000,000138,500,000
Trà VinhNgọc Thẩm135,000,000138,500,000
Tân AnNgọc Thẩm135,000,000138,500,000

Giá Vàng Nhẫn 9999

Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC131,800,000135,800,000
PNJ133,600,000137,600,000
DOJI134,000,000138,000,000
Mi Hồng137,500,000139,000,000
Ngọc Thẩm127,500,000131,000,000
Phú Quý134,500,000137,500,000
Miền BắcSJC131,800,000135,800,000
Hạ LongSJC131,800,000135,800,000
Hải PhòngSJC131,800,000135,800,000
Miền TrungSJC131,800,000135,800,000
HuếSJC131,800,000135,800,000
Quảng NgãiSJC131,800,000135,800,000
Nha TrangSJC131,800,000135,800,000
Biên HòaSJC131,800,000135,800,000
Miền TâySJC131,800,000135,800,000
Ngọc Thẩm127,500,000131,000,000
Bạc LiêuSJC131,800,000135,800,000
Cà MauSJC131,800,000135,800,000
Hà NộiPNJ133,600,000137,600,000
DOJI134,000,000138,000,000
Bảo Tín Minh Châu133,800,000137,800,000
Bảo Tín Mạnh Hải133,800,000137,800,000
Phú Quý134,500,000137,500,000
Đà NẵngPNJ133,600,000137,600,000
DOJI134,000,000138,000,000
Miền TâyPNJ133,600,000137,600,000
Tây NguyênPNJ133,600,000137,600,000
Đông Nam BộPNJ133,600,000137,600,000
Ngọc Thẩm127,500,000131,000,000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ133,600,000137,600,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải133,800,000137,800,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải133,800,000137,800,000
Bến TreMi Hồng137,500,000139,000,000
Tiền GiangMi Hồng137,500,000139,000,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Long XuyênNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Cần ThơNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Sa ĐécNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Trà VinhNgọc Thẩm127,500,000131,000,000
Tân AnNgọc Thẩm127,500,000131,000,000

Biểu Đồ Giá Vàng Miếng SJC

Xem dữ liệu biểu đồ dạng bảng
Thời gianGiá bán (VNĐ/lượng)
01/11 20:45139,000,000
01/11 21:00139,000,000
01/11 21:15139,000,000
01/11 21:30139,000,000
01/11 21:45139,000,000
01/11 22:00139,000,000
01/11 22:15139,000,000
01/11 22:30139,000,000
01/11 22:45139,000,000
01/11 23:00139,000,000
01/11 23:15139,000,000
01/11 23:30139,000,000

Giá Vàng Biểu Đồ Giá Vàng — Chart Giá Vàng SJC Trực Tuyến

Biểu đồ giá vàng SJC, DOJI, PNJ cập nhật liên tục, theo dõi xu hướng giá vàng. Bảng giá vàng SJC, PNJ, DOJI và các thương hiệu lớn được tổng hợp định kỳ từ thị trường trong nước. Thời điểm cập nhật hiển thị trên trang giúp bạn nhận biết độ mới của dữ liệu trước khi giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một lượng?

Giá vàng miếng SJC tham khảo hiển thị trong bảng phía trên, đơn vị VNĐ/lượng. Hãy xem thời điểm cập nhật trước khi sử dụng.

Giá vàng trong nước và thế giới chênh nhau bao nhiêu?

Mức chênh thay đổi theo XAU/USD, tỷ giá, cung cầu và sản phẩm. Cần quy đổi bằng dữ liệu cùng thời điểm để có con số tham khảo phù hợp.

Nên so sánh vàng miếng và vàng nhẫn thế nào?

Hãy so đúng hàm lượng, quy cách và thương hiệu; đồng thời xem spread mua-bán, giấy tờ và chính sách thu mua lại thay vì chỉ nhìn một mức giá.

Bảng giá vàng trên trang cập nhật lúc nào?

Lịch làm mới dự kiến là 15 phút; thời điểm cập nhật thực tế gần nhất hiển thị ngay dưới tiêu đề.

Lưu ý khi tham khảo giá vàng

Giá vàng thay đổi liên tục trong ngày theo giá thế giới và tỷ giá. Hãy xem giá ngay trước khi giao dịch và ưu tiên mua bán tại các thương hiệu uy tín.

Câu hỏi thường gặp

Bảng giá cập nhật bao lâu một lần?

Dữ liệu được cào tự động mỗi 15 phút theo giá thị trường.

Số liệu có phải lời khuyên đầu tư?

Không, thông tin chỉ mang tính tham khảo, quyết định đầu tư là của bạn.

Lên đầu trang
nạp tiền on68