Biểu đồ giá vàng nhẫn 24k PNJ hôm nay, biểu đồ 7 ngày, 30 ngày, 3 tháng, biểu đồ 6 tháng qua, biểu đồ giá vàng nhẫn PNJ năm 2024
Biều đồ giá vàng nhẫn PNJ
LỊCH SỬ GIÁ VÀNG NHẪN 24K PNJ 30 NGÀY QUA
Ngày | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
---|---|---|
04/04/2025 | 99.500.000 | 102.200.000 |
03/04/2025 | 99.500.000 | 102.200.000 |
02/04/2025 | 99.100.000 | 101.800.000 |
01/04/2025 | 99.400.000 | 102.100.000 |
31/03/2025 | 99.500.000 | 101.800.000 |
30/03/2025 | 98.400.000 | 100.700.000 |
29/03/2025 | 98.400.000 | 100.700.000 |
28/03/2025 | 98.200.000 | 100.200.000 |
27/03/2025 | 97.400.000 | 99.400.000 |
26/03/2025 | 96.700.000 | 99.000.000 |
25/03/2025 | 95.600.000 | 98.200.000 |
24/03/2025 | 95.900.000 | 98.400.000 |
23/03/2025 | 95.700.000 | 98.300.000 |
22/03/2025 | 95.700.000 | 98.300.000 |
21/03/2025 | 96.000.000 | 98.500.000 |
20/03/2025 | 98.100.000 | 99.900.000 |
19/03/2025 | 98.300.000 | 99.900.000 |
18/03/2025 | 96.400.000 | 98.100.000 |
17/03/2025 | 94.900.000 | 96.500.000 |
16/03/2025 | 94.500.000 | 96.200.000 |
15/03/2025 | 94.500.000 | 96.200.000 |
14/03/2025 | 94.500.000 | 96.200.000 |
13/03/2025 | 93.300.000 | 94.800.000 |
12/03/2025 | 92.300.000 | 93.900.000 |
11/03/2025 | 91.900.000 | 93.300.000 |
10/03/2025 | 91.800.000 | 93.350.000 |
09/03/2025 | 91.700.000 | 93.200.000 |
08/03/2025 | 91.700.000 | 93.200.000 |
07/03/2025 | 91.700.000 | 93.200.000 |
06/03/2025 | 91.500.000 | 92.900.000 |
05/03/2025 | 91.700.000 | 92.900.000 |